Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+12 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31793

UTF-8: E7B0B1

UTF-32: 7C31

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Tiếng Nhật: はた

Tiếng Nhật (Kun): HATA

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đường [ táng ]

8797, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: đường điêu 蜩)

Xem thêm:

tuế [ suì ]

6B72, tổng 13 nét, bộ chỉ 止 (+9 nét)

Nghĩa: 1. năm ; 2. tuổi

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8