Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+13 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31795

UTF-8: E7B0B3

UTF-32: 7C33

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gon3

Pinyin: gǎn,gàn

Tiếng Nhật: カン やがら

Tiếng Nhật (Kun): SHINO

Tiếng Nhật (On): KAN

Quan Thoại: gǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phù [ fū , fú ]

7F66, tổng 12 nét, bộ võng 网 (+7 nét)

Nghĩa: cái lưới săn thỏ

Xem thêm:

ái [ ài ]

5AD2, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Nghĩa: tiếng gọi con gái người khác

Quảng Cáo

san day