Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+13 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31799

UTF-8: E7B0B7

UTF-32: 7C37

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim4

Định nghĩa tiếng Anh: eaves of house; brim

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yán

Tiếng Nhật: エン ひさし のき

Tiếng Nhật (Kun): HISASHI

Tiếng Nhật (On): EN TAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEM

Quan Thoại: yán

Âm thời Đường: *iɛm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kiêm [ jiān ]

9E63, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: kiêm kiêm 鶼,鹣)

Xem thêm:

cầu [ qiú ]

7D7F, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. gấp gáp ; 2. con, nhỏ, bé

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng