
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+13 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 31799
UTF-8: E7B0B7
UTF-32: 7C37
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thanh minh ngẫu hứng - (清明偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 5 - (夢得採蓮其五) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Giác chi - (Bojjhaṅga-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: