Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 簸箕

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ chá ]

7339, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Xem thêm:

thân, tín [ shēn , xìn ]

4FE1, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: 1. tin tưởng, tin theo ; 2. lòng tin, đức tin

Xem thêm:

lương [ liáng ]

7CB1, tổng 13 nét, bộ mễ 米 (+7 nét)

Nghĩa: gạo lúa mạch

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa