Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 簸箕
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

臭穢
xú uế

Xem thêm:

[ lèng ]

8E1C, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Xem thêm:

kiềm [ qián ]

94B3, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cái kìm ; 2. giữ, kìm ; 3. cùm chân

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng