Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+13 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31802

UTF-8: E7B0BA

UTF-32: 7C3A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coi3

Pinyin: sài

Tiếng Nhật: サイ

Tiếng Nhật (Kun): SOGO HUDA

Tiếng Nhật (On): SAI

Quan Thoại: sài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhĩ [ ěr ]

85BE, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Nghĩa: 1. hoa cỏ rậm rạp tốt tươi ; 2. yếu ớt

Xem thêm:

ê [ ]

9EF3, tổng 23 nét, bộ hắc 黑 (+11 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn