Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 籏

籏

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+14 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 31823

UTF-8: E7B18F

UTF-32: 7C4F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: flag

Tiếng Nhật: はた ばた

Tiếng Nhật (Kun): HATA

Quan Thoại: qí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8039, tổng 10 nét, bộ nhĩ 耳 (+4 nét)

Xem thêm:

lược [ lüě , lüè , lǔ ]

63A0, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cướp lấy, tước đoạt ; 2. nét phảy ; 3. đánh đòn

Mời xem:

tử vi năm 2026