Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+14 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 31823

UTF-8: E7B18F

UTF-32: 7C4F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: flag

Tiếng Nhật: はた ばた

Tiếng Nhật (Kun): HATA

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

似乎
tự hồ

Xem thêm:

thự [ shǔ ]

85AF, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. (xem: thự lang 莨) ; 2. (xem: thự dự 蕷,蓣) ; 3. (xem: hương thự 薯)

Xem thêm:

giới [ jiè ]

7297, tổng 14 nét, bộ ngưu 牛 (+10 nét)

Nghĩa: 1. trâu thiến ; 2. (xem: giới cát 割)

Quảng Cáo

tu vi