
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+14 nét) (cỏ)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 34223
UTF-8: E896AF
UTF-32: 85AF
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tái du Tam Điệp sơn - (再踰三疊山) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhập Tĩnh Tây huyện ngục - (入靖西縣獄) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Sakuludàyi - (Mahàsakuludàyin sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật