Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+14 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34223

UTF-8: E896AF

UTF-32: 85AF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu4

Định nghĩa tiếng Anh: yam, tuber, potato

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shǔ

Tiếng Nhật: ショ ジョ いも

Tiếng Nhật (Kun): IMO

Tiếng Nhật (On): SHO JO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: shǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

táp, tạp [ zā ]

5E00, tổng 4 nét, bộ cân 巾 (+1 nét)

Xem thêm:

kế [ jì ]

7F7D, tổng 17 nét, bộ võng 网 (+12 nét)

Nghĩa: len, dạ

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ