Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+15 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 31824

UTF-8: E7B190

UTF-32: 7C50

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tang4

Định nghĩa tiếng Anh: climbing plants, vines, cane

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: téng

Tiếng Nhật: トウ ドウ とう

Tiếng Nhật (Kun): TOU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TUNG

Quan Thoại: téng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng nhân - (贈人) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hịch [ ]

8582, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Xem thêm:

miệt, mạt, vạt [ miè , wà ]

97E4, tổng 23 nét, bộ vi 韋 (+14 nét)

Nghĩa: 1. cái tất (đi vào chân) ; 2. áo lót của đàn bà

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11