Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+16 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 31831

UTF-8: E7B197

UTF-32: 7C57

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Tiếng Nhật: タク

Quan Thoại: zhuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đoạn [ duàn ]

7DDE, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: vải đoạn, vải lụa trơn

Xem thêm:

tân, tử [ xīn , zǐ ]

92C5, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: kẽm, Zn

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng