Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+16 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 31841

UTF-8: E7B1A1

UTF-32: 7C61

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gim2

Tiếng Nhật: しんし

Tiếng Nhật (Kun): SHINSHI

Quan Thoại: qiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tra [ chá , zhā ]

67E5, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cái bè ; 2. soát, xét, kiểm tra

Xem thêm:

soạn, tuẩn [ xún ]

6812, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Quảng Cáo

kính quận 10