Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+17 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 31845

UTF-8: E7B1A5

UTF-32: 7C65

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Định nghĩa tiếng Anh: key; woodwind instrument

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yuè

Tiếng Nhật: ヤク ふえ

Tiếng Nhật (Kun): FUE

Tiếng Nhật (On): YAKU

Tiếng Hàn (Latinh): YAK

Quan Thoại: yuè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đinh [ dīng ]

8670, tổng 8 nét, bộ trùng 虫 (+2 nét)

Xem thêm:

hỗ [ gǔ , jiǎ ]

560F, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: phúc lớn, trường thọ

Xem thêm:

[ ná ]

62FF, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: bắt lại

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng