Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+17 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 31845

UTF-8: E7B1A5

UTF-32: 7C65

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Định nghĩa tiếng Anh: key; woodwind instrument

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yuè

Tiếng Nhật: ヤク ふえ

Tiếng Nhật (Kun): FUE

Tiếng Nhật (On): YAKU

Tiếng Hàn (Latinh): YAK

Quan Thoại: yuè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sóc [ shuò ]

6420, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đâm ; 2. gài, gắn, xen thêm ; 3. cầm, nắm

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc