Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23251

UTF-8: E5AB93

UTF-32: 5AD3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei3

Pinyin:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phó, phốc, phức [ fù ]

526F, tổng 11 nét, bộ đao 刀 (+9 nét)

Nghĩa: phụ, phó, thứ 2

Xem thêm:

khoã, khoả, loã, loả, quán [ guān , luǒ ]

88F8, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lộ ra, hiện ra ; 2. trần truồng

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình