
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+2 nét) (gạo)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 31861
UTF-8: E7B1B5
UTF-32: 7C75
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tư sát - (Vìmamsaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhai thượng - (街上) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: