
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+3 nét) (gạo)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 31863
UTF-8: E7B1B7
UTF-32: 7C77
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 01 - (蒼梧竹枝歌其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
La Phù giang thuỷ các độc toạ - (羅浮江水閣獨坐) | Nguyễn Du