Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 謙遜

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

攖寧
anh ninh

Xem thêm:

[ kuǎng ]

593C, tổng 6 nét, bộ đại 大 (+3 nét)

Xem thêm:

giác, hạc, hộc, xác [ hú , jué , què ]

89F3, tổng 17 nét, bộ giác 角 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái hộc đựng thóc ; 2. hộc (đơn vị đo, bằng 10 đấu)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức