Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 类 - loại | 类 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+3 37 nét) (gạo)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31867

UTF-8: E7B1BB

UTF-32: 7C7B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi6

Định nghĩa tiếng Anh: class, group, kind, category

Tiếng Nhật: ルイ

Tiếng Hàn (Latinh): LYU

Quan Thoại: lèi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

心許
tâm hứa

Xem thêm:

giáp, khiếp, kiệp [ jiá ]

92CF, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái kìm gắp ; 2. thanh gươm

Xem thêm:

生性
sinh tính
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10