Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37583

UTF-8: E98B8F

UTF-32: 92CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaap3

Định nghĩa tiếng Anh: tongs, pincers; dagger; sword

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiá

Tiếng Nhật: キョウ はさみ

Tiếng Nhật (Kun): TSURUGI TSUKA HASAMI

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEP

Quan Thoại: jiá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

manh, vọng [ máng , wàng ]

76F2, tổng 8 nét, bộ mục 目 (+3 nét)

Nghĩa: mù loà

Xem thêm:

thám [ tǎn ]

55FF, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Quảng Cáo

anh việt