Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+3 nét) (gạo)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31868

UTF-8: E7B1BC

UTF-32: 7C7C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin1

Định nghĩa tiếng Anh: non-glutinous long grain rice

Pinyin: xiān

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): URUCHI

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: xiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ôi [ wēi ]

9688, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: khúc cong của sông hay núi

Xem thêm:

thứ [ shù ]

6055, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: tha thứ, thứ tội

Xem thêm:

tiệm [ chán , zhǎn ]

5D2D, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: cao ngất

Quảng Cáo

sách online