
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+3 nét) (gạo)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 31868
UTF-8: E7B1BC
UTF-32: 7C7C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộ xuân mạn hứng - (暮春漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Thí dụ Lõi cây - (Mahasaropama-sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tam Giang khẩu đường dạ bạc - (三江口塘夜泊) | Nguyễn Du