Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 粒 - lạp | 粒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+5 nét) (gạo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31890

UTF-8: E7B292

UTF-32: 7C92

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nap1

Định nghĩa tiếng Anh: grain; small particle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: リュウ つぶ

Tiếng Nhật (Kun): TSUBU

Tiếng Nhật (On): RYUU

Tiếng Hàn (Latinh): LIP

Quan Thoại:

Âm thời Đường: lip

Tiếng Việt: lạp

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ shǔ ]

7CEC, tổng 19 nét, bộ mễ 米 (+13 nét)

Xem thêm:

[ ]

5B0F, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Xem thêm:

tuân [ xùn ]

8FFF, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 11