Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+5 nét) (gạo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31890

UTF-8: E7B292

UTF-32: 7C92

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nap1

Định nghĩa tiếng Anh: grain; small particle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: リュウ つぶ

Tiếng Nhật (Kun): TSUBU

Tiếng Nhật (On): RYUU

Tiếng Hàn (Latinh): LIP

Quan Thoại:

Âm thời Đường: lip

Tiếng Việt: lạp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

527A, tổng 13 nét, bộ đao 刀 (+11 nét)

Nghĩa: rạch cho rách

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram