Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 粒

粒

Thông tin ký tự

Bộ: mễ ⽶(+5 nét) (gạo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31890

UTF-8: E7B292

UTF-32: 7C92

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nap1

Định nghĩa tiếng Anh: grain; small particle

Tiếng Hàn (Hangul): 립:0N 입:0

Pinyin: lì

Tiếng Nhật: リュウ つぶ

Tiếng Nhật (Kun): TSUBU

Tiếng Nhật (On): RYUU

Tiếng Hàn (Latinh): LIP

Quan Thoại: lì

Âm thời Đường: lip

Tiếng Việt: lạp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cốc, hộc [ gǔ , hè , hú ]

9D60, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Nghĩa: chim hộc, ngỗng trời

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng