
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+5 nét) (gạo)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 31890
UTF-8: E7B292
UTF-32: 7C92
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 6: Tỳ Lô Giá Na - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lỗi Dương Đỗ Thiếu Lăng mộ kỳ 1 - (耒陽杜少陵墓其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điệu khuyển - (悼犬) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: