Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+5 nét) (gạo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31896

UTF-8: E7B298

UTF-32: 7C98

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zim1

Định nghĩa tiếng Anh: viscous, mucous; glutinous

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhān,nián,nián

Tiếng Nhật: ネン デン ねばる

Tiếng Nhật (Kun): NEBARU

Tiếng Nhật (On): NEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEM

Quan Thoại: zhān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

714B, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Xem thêm:

cưỡng [ jiàng ]

7CE1, tổng 17 nét, bộ mễ 米 (+11 nét)

Nghĩa: đặc quánh

Quảng Cáo

bán lạc ngon