Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 粝

粝

Thông tin ký tự

Bộ: mễ ⽶(+5 nét) (gạo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31901

UTF-8: E7B29D

UTF-32: 7C9D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Định nghĩa tiếng Anh: unpolished rice; brown rice

Tiếng Nhật: レイ

Quan Thoại: lì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bí, tất [ bì ]

924D, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố bitmut, Bi

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát