Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+6 nét) (gạo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31902

UTF-8: E7B29E

UTF-32: 7C9E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai1

Định nghĩa tiếng Anh: to mash rice

Pinyin:

Tiếng Nhật: セイ サイ

Tiếng Nhật (Kun): KOGOME

Tiếng Nhật (On): SEI SAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lịch [ ]

650A, tổng 19 nét, bộ thủ 手 (+16 nét)

Xem thêm:

phách [ pò ]

73C0, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: hổ phách 珀)

Xem thêm:

thằng [ mǐn , shéng , yìng ]

7EF3, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: dây thừng

Quảng Cáo

kho sách