Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 粧 - trang | 粧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+6 nét) (gạo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31911

UTF-8: E7B2A7

UTF-32: 7CA7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Định nghĩa tiếng Anh: toilet; make-up; dress up; adorn

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhuāng

Tiếng Nhật: ショウ ソウ よそおい よそおう

Tiếng Nhật (Kun): YOSOOU YOSOOI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zhuāng

Âm thời Đường: *jriɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ích [ ]

8189, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Xem thêm:

duy, vy [ guī , wéi ]

6CA9, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: sông Vi (ở tỉnh Hồ Nam của Trung Quốc)

Xem thêm:

欺瞞
khi man
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng