Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+6 nét) (gạo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31911

UTF-8: E7B2A7

UTF-32: 7CA7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Định nghĩa tiếng Anh: toilet; make-up; dress up; adorn

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhuāng

Tiếng Nhật: ショウ ソウ よそおい よそおう

Tiếng Nhật (Kun): YOSOOU YOSOOI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zhuāng

Âm thời Đường: *jriɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cha, tra [ cǔ , zhā ]

76BB, tổng 16 nét, bộ bì 皮 (+11 nét)

Nghĩa: mũi nổi nốt đỏ

Quảng Cáo

cửa kính quận 12