Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 粨 - | 粨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+6 nét) (gạo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31912

UTF-8: E7B2A8

UTF-32: 7CA8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baak3

Định nghĩa tiếng Anh: hectometer

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: ヘクトメートル

Tiếng Nhật (Kun): HEKUTOMEETORU

Tiếng Hàn (Latinh): PAYK

Quan Thoại: bǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

68DD, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

止血
chỉ huyết

Xem thêm:

和順
hoà thuận
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng