
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+6 nét) (gạo)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 31912
UTF-8: E7B2A8
UTF-32: 7CA8
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: baak3
Định nghĩa tiếng Anh: hectometer
Tiếng Nhật: ヘクトメートル
Tiếng Nhật (Kun): HEKUTOMEETORU
Tiếng Hàn (Latinh): PAYK
Quan Thoại: bǎi
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thái Bình mại ca giả - (太平賣歌者) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thính kê minh - (聽雞鳴) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Vi, Lư tập hậu - (題韋盧集後) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: