Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+7 nét) (gạo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31921

UTF-8: E7B2B1

UTF-32: 7CB1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng4

Định nghĩa tiếng Anh: better varieties of millet

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: liáng

Tiếng Nhật: リョウ あわ

Tiếng Nhật (Kun): AWA

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYANG

Quan Thoại: liáng

Âm thời Đường: liɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cấp [ jí ]

7D1A, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: cấp bậc

Xem thêm:

喜爱
hỉ ái

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary