
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+2 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 37337
UTF-8: E98799
UTF-32: 91D9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tần Cối tượng kỳ 1 - (秦檜像其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dự Nhượng kiều chuỷ thủ hành - (豫讓橋匕首行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Há than hỷ phú - (下灘喜賦) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: