Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23239

UTF-8: E5AB87

UTF-32: 5AC7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Pinyin: míng,mǐng,méng

Tiếng Nhật: ベイ ボウ ミョウ

Tiếng Nhật (Kun): OZUOZUTOSURU

Tiếng Nhật (On): BEI MYAU BAU

Quan Thoại: míng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

71DE, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Xem thêm:

tỉ, tỷ [ ]

8448, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

bưu, bất, bỉ, phi, phu, phầu, phủ [ bù , fōu , fǒu ]

4E0D, tổng 4 nét, bộ nhất 一 (+3 nét)

Nghĩa: không, chẳng

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ