Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23239

UTF-8: E5AB87

UTF-32: 5AC7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Pinyin: míng,mǐng,méng

Tiếng Nhật: ベイ ボウ ミョウ

Tiếng Nhật (Kun): OZUOZUTOSURU

Tiếng Nhật (On): BEI MYAU BAU

Quan Thoại: míng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hãn [ hǎn , hàn ]

7F55, tổng 7 nét, bộ võng 网 (+3 nét)

Nghĩa: 1. ít ỏi, hiếm ; 2. lưới bắt chim

Xem thêm:

hãm [ xiàn ]

9985, tổng 11 nét, bộ thực 食 (+8 nét)

Nghĩa: nhân bánh

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn