
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+7 nét) (gạo)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 31922
UTF-8: E7B2B2
UTF-32: 7CB2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dự Nhượng kiều chuỷ thủ hành - (豫讓橋匕首行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Anuruddha - (Anuruddha-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giới phân biệt - (Dhàtuvibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật