Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+7 nét) (gạo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31922

UTF-8: E7B2B2

UTF-32: 7CB2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan3

Định nghĩa tiếng Anh: polish; bright, radiant; smiling

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: càn

Tiếng Nhật: サン いい

Tiếng Nhật (Kun): II

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAN

Quan Thoại: càn

Âm thời Đường: tsɑ̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cán, hàn [ gān , gàn , hán ]

69A6, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mình, thân ; 2. gốc cây ; 3. cán, chuôi ; 4. tài năng, được việc ; 5. thành giếng, miệng giếng

Xem thêm:

tầm [ xín , xún ]

5BFB, tổng 6 nét, bộ thốn 寸 (+3 nét), kệ 彐 (+3 nét)

Nghĩa: 1. tìm kiếm ; 2. đơn vị đo độ dài (bằng 8 thước Tàu cũ)

Xem thêm:

bội [ bèi , bó ]

8A96, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: trái lẽ

Quảng Cáo

cửa kính quận 12