Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38096

UTF-8: E99390

UTF-32: 94D0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kaau3

Định nghĩa tiếng Anh: shackles, manacles

Quan Thoại: kào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cật, kê, khiết [ ]

6B2F, tổng 10 nét, bộ khiếm 欠 (+6 nét)

Xem thêm:

man [ mán , màn ]

9558, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: cái bay để trát vữa

Xem thêm:

規則
quy tắc

Quảng Cáo

mua hat oc cho