Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+8 nét) (gạo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31933

UTF-8: E7B2BD

UTF-32: 7CBD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung2

Định nghĩa tiếng Anh: dumpling made of glutinous rice

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: zòng

Tiếng Nhật: ソウ ちまき

Tiếng Nhật (Kun): CHIMAKI

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CONG

Quan Thoại: zòng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

[ ]

6F17, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng