Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 誻

誻

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35515

UTF-8: E8AABB

UTF-32: 8ABB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daap6

Pinyin: tà

Tiếng Nhật: トウ ドウ

Tiếng Nhật (Kun): SOSHIRU

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Quan Thoại: tà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trữ, tự [ xù , zhù ]

82A7, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. một hợp chất hữu cơ ở thể lỏng có mùi thơm (công thức hoá học C10H16, dùng để chế hương liệu) ; 2. cỏ trữ, cỏ nanh trắng ; 3. tóc rối ; 4. cỏ um tùm

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài