
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+9 nét) (gạo)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 31943
UTF-8: E7B387
UTF-32: 7CC7
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sela - (Sela sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: