Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+9 nét) (gạo)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31945

UTF-8: E7B389

UTF-32: 7CC9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung2

Định nghĩa tiếng Anh: dumpling made of glutinous rice

Tiếng Nhật: ソウ ちまき

Tiếng Nhật (Kun): CHIMAKI

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: zòng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chu, châu [ zhū ]

682A, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. gốc cây ; 2. gốc (chữ dùng để đếm cây)

Xem thêm:

đâu [ dū ]

53BE, tổng 6 nét, bộ ất 乙 (+5 nét), khư 厶 (+4 nét)

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng