Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 糉

糉

Thông tin ký tự

Bộ: mễ ⽶(+9 nét) (gạo)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31945

UTF-8: E7B389

UTF-32: 7CC9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung2

Định nghĩa tiếng Anh: dumpling made of glutinous rice

Tiếng Nhật: ソウ ス ちまき

Tiếng Nhật (Kun): CHIMAKI

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: zòng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lũng [ lǒng ]

5785, tổng 8 nét, bộ thổ 土 (+5 nét)

Nghĩa: luống cày

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu