Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26666

UTF-8: E6A0AA

UTF-32: 682A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu1

Định nghĩa tiếng Anh: numerary adjunct for trees; root

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhū

Tiếng Nhật: チュ シュ かぶ

Tiếng Nhật (Kun): KABU

Tiếng Nhật (On): CHU SHU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhū

Âm thời Đường: djio

Tiếng Việt: chò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chí [ zhì ]

8F7E, tổng 10 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: xe có mái che

Xem thêm:

trách [ zé ]

8CFE, tổng 18 nét, bộ bối 貝 (+11 nét)

Nghĩa: sâu xa, uẩn khúc

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh