Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+9 nét) (gạo)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31946

UTF-8: E7B38A

UTF-32: 7CCA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Định nghĩa tiếng Anh: paste, stick on with paste

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: コツ コチ のり

Tiếng Nhật (Kun): NORI

Tiếng Nhật (On): KO GO

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại:

Tiếng Việt: hồ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chuy, tri, truy [ zī , zì ]

8F1C, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: xe chở đồ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú