Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 糊

糊

Thông tin ký tự

Bộ: mễ ⽶(+9 nét) (gạo)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31946

UTF-8: E7B38A

UTF-32: 7CCA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Định nghĩa tiếng Anh: paste, stick on with paste

Tiếng Hàn (Hangul): 호:0N

Pinyin: hú,hū,hù

Tiếng Nhật: コ ゴ コツ コチ のり

Tiếng Nhật (Kun): NORI

Tiếng Nhật (On): KO GO

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hú

Tiếng Việt: hồ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5381, tổng 13 nét, bộ tiết 卩 (+11 nét)

Xem thêm:

thư [ qù ]

801D, tổng 11 nét, bộ lỗi 耒 (+5 nét)

Nghĩa: đất đã cày tơi

Mời xem:

Lịch vạn niên excel