Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+1 nét) (gạo)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31952

UTF-8: E7B390

UTF-32: 7CD0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

蛇足
xà túc

Xem thêm:

蘿藦
la ma

Xem thêm:

nỗi [ něi ]

9912, tổng 15 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đói ; 2. đuối, kém ; 3. ươn, thối

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng