Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+1 nét) (gạo)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31954

UTF-8: E7B392

UTF-32: 7CD2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei6

Định nghĩa tiếng Anh: food for a journey; cakes

Pinyin: bèi

Tiếng Nhật: ハイ ほしいい

Tiếng Nhật (Kun): HOSHIII

Tiếng Nhật (On): HI BI

Quan Thoại: bèi

Âm thời Đường: bhyì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

匏瓜
bào qua

Xem thêm:

[ ]

8486, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp giường