Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 魐

魐

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ ⿁(+1 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39760

UTF-8: E9AD90

UTF-32: 9B50

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaam1

Pinyin: gān

Tiếng Nhật: カン

Quan Thoại: gān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vẫn [ yǔn ]

628E, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mất đi ; 2. kêu vang ; 3. rơi xuống

Xem thêm:

威烈
uy liệt

Quảng Cáo

sỉ bánh ram