Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+1 nét) (gạo)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31955

UTF-8: E7B393

UTF-32: 7CD3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk1

Định nghĩa tiếng Anh: grain, corn

Tiếng Nhật: コク たなつもの

Tiếng Nhật (On): KOKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tập [ xí ]

972B, tổng 19 nét, bộ vũ 雨 (+11 nét)

Xem thêm:

dong, dung, dụng [ yōng , yóng , yòng ]

4F63, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: làm thuê

Quảng Cáo

dân tộc chăm