Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 佣 - dong | dung | dụng | 佣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20323

UTF-8: E4BDA3

UTF-32: 4F63

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Định nghĩa tiếng Anh: commission fee

Pinyin: yòng,yōng

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yōng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

師生
sư sinh

Xem thêm:

y [ ]

65D1, tổng 12 nét, bộ phương 方 (+8 nét)

Xem thêm:

oa, oai, qua, quai [ Guō , wāi ]

54BC, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: méo, lệch

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

English