Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 糖 - đường | 糖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+1 nét) (gạo)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31958

UTF-8: E7B396

UTF-32: 7CD6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong4

Định nghĩa tiếng Anh: sugar; candy; sweets

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0N

Pinyin: táng

Tiếng Nhật: トウ あめ

Tiếng Nhật (Kun): AME SATOU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TANG THANG

Quan Thoại: táng

Tiếng Việt: đường

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

敦篤
đôn đốc

Xem thêm:

南照
nam chiếu

Xem thêm:

採種
thái chủng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh