Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 糚 - trang | 糚 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+11 nét) (gạo)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31962

UTF-8: E7B39A

UTF-32: 7CDA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): YOSOOU

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zhuāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

鼓角
cổ giác

Xem thêm:

羣婚
quần hôn

Xem thêm:

[ ]

78E9, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12