Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 糫

糫

Thông tin ký tự

Bộ: mễ ⽶(+13 nét) (gạo)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31979

UTF-8: E7B3AB

UTF-32: 7CEB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan4

Pinyin: huán

Tiếng Nhật: カン ゲン おこし もち

Tiếng Nhật (Kun): MOCHI OKOSHI

Tiếng Nhật (On): KAI GEN

Quan Thoại: huán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lâu, lũ [ l , lǔ ]

7F15, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: sợi tơ

Xem thêm:

chuyết, truất [ chù , zhuó ]

7D40, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: thiếu, không đủ

Xem thêm:

[ ]

720B, tổng 20 nét, bộ hoả 火 (+16 nét)

Quảng Cáo

sửa nhà