Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+13 nét) (gạo)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31980

UTF-8: E7B3AC

UTF-32: 7CEC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu4

Quan Thoại: shǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

雙雙
song song

Xem thêm:

nhiệt [ rè , ruò ]

7207, tổng 18 nét, bộ hoả 火 (+14 nét)

Nghĩa: đốt cháy

Xem thêm:

liêm, liễm [ lián , liǎn , liàn , xiān ]

861E, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: ô liêm mẫu 母,母)

Quảng Cáo

anh việt