Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 糬

糬

Thông tin ký tự

Bộ: mễ ⽶(+13 nét) (gạo)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31980

UTF-8: E7B3AC

UTF-32: 7CEC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu4

Quan Thoại: shǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sí, xí [ chì ]

71BE, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: lửa cháy mạnh

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10