Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+3 nét) (chim non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38591

UTF-8: E99ABF

UTF-32: 96BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヨク ヨキ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiên [ qiān ]

9621, tổng 5 nét, bộ phụ 阜 (+3 nét)

Nghĩa: 1. bờ ruộng ; 2. đường đi trong bãi tha ma

Xem thêm:

Tham, tham, xam [ cān , càn , cēn ]

53C5, tổng 12 nét, bộ khư 厶 (+10 nét)

Nghĩa: can dự, tham gia

Xem thêm:

古魯
cổ lỗ

Quảng Cáo

cửa kính quận 4