Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+14 nét) (gạo)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 31983

UTF-8: E7B3AF

UTF-32: 7CEF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: no6

Định nghĩa tiếng Anh: glutinous rice; glutinous, sticky

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: nuò

Tiếng Nhật: ダン ナン もちごめ

Tiếng Nhật (Kun): MOCHIGOME

Tiếng Nhật (On): DA NA

Tiếng Hàn (Latinh): NA

Quan Thoại: nuò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

掏摸
đào mô

Xem thêm:

phiêu [ pí , piāo ]

87B5, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: phiêu sao 蛸)

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt