Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+16 nét) (gạo)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 31987

UTF-8: E7B3B3

UTF-32: 7CF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zok6

Tiếng Nhật: サク ソク

Quan Thoại: zuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

含糊
hàm hồ

Xem thêm:

tiêu [ jiāo ]

6912, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: hạt tiêu, hồ tiêu

Xem thêm:

hán, xưởng [ ān , chǎng , hǎn , hàn ]

5382, tổng 2 nét, bộ hán 厂 (+0 nét)

Nghĩa: chỗ sườn núi có thể ở được; cái xưởng

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm