Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+2 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 31998

UTF-8: E7B3BE

UTF-32: 7CFE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau2

Định nghĩa tiếng Anh: investigate, inspect

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiū,jiǎo

Tiếng Nhật: キュウ キョウ あざなう ただす

Tiếng Nhật (Kun): AZANAU TADASU

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KYU KYO

Quan Thoại: jiū

Âm thời Đường: giə̌u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

資給
tư cấp

Xem thêm:

thải, thắc [ dài , tè ]

8CB8, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vay mượn ; 2. cho vay

Quảng Cáo

cửa kính quận 3