Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 醴 - lễ | 醴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+13 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 37300

UTF-8: E986B4

UTF-32: 91B4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai5

Định nghĩa tiếng Anh: sweet wine; sweet spring

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: レイ ライ あまざけ

Tiếng Nhật (Kun): AMAZAKE

Tiếng Nhật (On): REI RAI

Tiếng Hàn (Latinh): LYEY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

朋黨
bằng đảng

Xem thêm:

尺布
xích bố

Xem thêm:

[ ]

73B4, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

blogger