Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+13 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 37300

UTF-8: E986B4

UTF-32: 91B4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai5

Định nghĩa tiếng Anh: sweet wine; sweet spring

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: レイ ライ あまざけ

Tiếng Nhật (Kun): AMAZAKE

Tiếng Nhật (On): REI RAI

Tiếng Hàn (Latinh): LYEY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đê [ dī ]

97AE, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: 1. giày da ; 2. giày đơn ; 3. thông dịch, phiên dịch

Xem thêm:

địch [ dí ]

7BF4, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: cái sáo (để thổi)

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary