Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 糿

糿

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+2 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 31999

UTF-8: E7B3BF

UTF-32: 7CFF

Sử dụng: Trung Hoa, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau3

Quan Thoại: yòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

死胎
tử thai

Xem thêm:

[ ]

77E1, tổng 25 nét, bộ mâu 矛 (+20 nét)

Xem thêm:

凶器
hung khí

Mời xem:

thái ất tử vi 2026